đánh úp

đánh úp

Công an đã đánh úp ổ cờ bạc trong con ngõ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tấn công bất ngờ, đột ngột: Hành động tấn công một cách mật, nhanh chóng vào đối phương khi họ không kịp đề phòng, thường nhằm mục đích bắt giữ hoặc tiêu diệt.
    • Bắt giữ bất ngờ: Hành động của lực lượng chức năng ập đến, khống chế bắt giữ đối tượng một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân ta đã đánh úp vào sở chỉ huy của địch lúc nửa đêm. (Lực lượng của chúng ta đã tấn công bất ngờ vào sở chỉ huy của địch lúc nửa đêm.)
    • Công an đã đánh úpcờ bạc trong con ngõ nhỏ. (Công an đã ập vào bắt giữ bất ngờcờ bạc trong con ngõ nhỏ.)
    • Chiến thuật đánh úp thường được sử dụng để tạo yếu tố bất ngờ. (Chiến thuật tấn công bất ngờ thường được sử dụng để tạo yếu tố bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở cuộc đánh úp": bắt đầu một đợt tấn công bất ngờ.

    • Đơn vị đặc nhiệm đã mở cuộc đánh úp vào căn cứ địch. (Đơn vị đặc nhiệm đã mở đợt tấn công bất ngờ vào căn cứ địch.)
  • "bị đánh úp": ở trong tình trạng bị tấn công hoặc bắt giữ một cách bất ngờ.

    • Bọn tội phạm đang ăn tiệc thì bị đánh úp. (Bọn tội phạm đang ăn tiệc thì bị ập đến bắt giữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Úp (động từ): phủ, chụp cái đó lên trên; hành động ập đến nhanh bất ngờ.

    • Cảnh sát úp đượcnhóm cho vay nặng lãi. (Cảnh sát đã ập đến bắt đượcnhóm cho vay nặng lãi.)
  • Tấn công bất ngờ (cụm từ): cách diễn đạt khác cùng nghĩa với "đánh úp".

  • Bắt cóc (động từ): bắt giữ người một cách trái phép, thường yếu tố lén lút nhưng khác về mục đích tính chất pháp lý so với "đánh úp".
Từ đồng nghĩa
  • Ập vào: hành động xông vào một cách rất nhanh bất ngờ.
  • Tấn công chớp nhoáng: tấn công cực nhanh, dứt điểm trong thời gian ngắn.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
  • Đánh úp nhanh: nhấn mạnh tốc độ của cuộc tấn công bất ngờ.

    • Lực lượng đặc nhiệm đánh úp nhanh, không cho địch kịp trở tay. (Lực lượng đặc nhiệm tấn công bất ngờ rất nhanh, không cho địch kịp trở tay.)
  • Đánh úp thọc sâu: tấn công bất ngờ vào các vị trí then chốt, trọng yếu bên trong.

    • Chiến thuật đánh úp thọc sâu vào hậu phương địch. (Chiến thuật tấn công bất ngờ vào sâu trong hậu phương địch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đánh úp như trời giáng": miêu tả cuộc tấn công hoặc hành động bắt giữ xảy ra quá nhanh bất ngờ, khiến đối phương hoàn toàn bất lực, choáng váng.
    • Vụ đánh úp sới bạc như trời giáng, tất cả con bạc đều bị bắt sống. (Vụ ập vào bắt sới bạc quá nhanh bất ngờ, tất cả con bạc đều bị bắt sống.)

Từ chứa "đánh úp"